ba lá

ba lá

Ngư dân dùng xuồng ba lá để đánh cá trên sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuyền, xuồng nhỏ: "ba " tên gọi một loại thuyền gỗ nhỏ, thon dài, truyền thống của Việt Nam, thường được chèo bằng tay hoặc dùng sào.
    • Đồ vật ba phần nhọn hoặc ba cánh: "ba " cũng có thể dùng để chỉ những vật dụng cấu tạo gồm ba phần giống như , dụ như cái trâm cài tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngư dân dùng xuồng ba để đánh trên sông. (Ngư dân dùng xuồng ba để đánh trên sông.)
    • Chiếc trâm ba của tôi được làm bằng bạc. (Chiếc trâm ba của tôi được làm bằng bạc.)
    • Con kênh nhỏ này chỉ vừa cho một chiếc ba đi qua. (Con kênh nhỏ này chỉ vừa cho một chiếc ba đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuồng ba ": cụm từ cố định chỉ loại thuyền nhỏ, đặc trưng của vùng sông nước Nam Bộ.

    • Xuồng ba phương tiện di chuyển quen thuộcmiền Tây. (Xuồng ba phương tiện di chuyển quen thuộcmiền Tây.)
  • "trâm ba ": cụm từ cố định chỉ loại trâm cài tóc ba nhánh.

    • ấy cài mái tóc dài bằng một chiếc trâm ba . ( ấy cài mái tóc dài bằng một chiếc trâm ba .)
Biến thể từ gần giống
  • Xuồng (danh từ): thuyền nhỏ, thường nói chung.
  • Trâm cài (danh từ): đồ trang sức dùng để cài hoặc giữ tóc.
Từ đồng nghĩa
  • Xuồng độc mộc: loại xuồng được đục từ một thân cây nguyên khối, hình dáng tương tự.
  • Trâm cài tóc: từ chung chỉ các loại trâm.
Lưu ý
  • Từ "ba " thường được dùng trong các cụm danh từ cố định như "xuồng ba ", "trâm ba ". Khi đứng một mình, nghĩa của có thể không rõ ràng nếu không ngữ cảnh.
  • Đây một từ thuần Việt, mô tả đặc điểm cấu tạo (ba phần giống ) của sự vật.